上方 nghĩa là gì
shàng fāngHán Việt: THƯỢNG PHƯƠNG
nơi phía trên (nó)
Nghĩa
shàng fāngHSK 7Hán Việt: THƯỢNG PHƯƠNG
- nơi phía trên (nó)
- phần trên (của nó)
Tiếng Anh: place above (it); upper part (of it)
shàng fāngHán Việt: THƯỢNG PHƯƠNG
nơi phía trên (nó)
Tiếng Anh: place above (it); upper part (of it)