Từ điển › 上流上流 nghĩa là gìshàng liúHán Việt: THƯỢNG LƯUtầng lớp thượng lưuNghĩa shàng liúHSK 7Hán Việt: THƯỢNG LƯUtầng lớp thượng lưuTiếng Anh: upper classChữ thành phần上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 上流上流社会shàng liú shè huì tầng lớp thượng lưu; xã hội thượng lưu