上班 nghĩa là gì
shàng bānHán Việt: THƯỢNG BAN
đi làm
Nghĩa
shàng bānHSK 1Hán Việt: THƯỢNG BANPhổ biến #1495
- đi làm
- đi trực
- bắt đầu làm việc
- đến văn phòng
Tiếng Anh: to go to work; to be on duty; to start work; to go to the office
shàng bānHán Việt: THƯỢNG BAN
đi làm
Tiếng Anh: to go to work; to be on duty; to start work; to go to the office