上空 nghĩa là gì
shàng kōngHán Việt: THƯỢNG KHÔNG
trên không
Nghĩa
shàng kōngHSK 7Hán Việt: THƯỢNG KHÔNG
- trên không
- trong bầu trời
Tiếng Anh: the skies above a certain place; (aviation) airspace; (Tw) topless
shàng kōngHán Việt: THƯỢNG KHÔNG
trên không
Tiếng Anh: the skies above a certain place; (aviation) airspace; (Tw) topless