上级上級 nghĩa là gì
shàng jíHán Việt: THƯỢNG CẤP
cấp trên
Nghĩa
shàng jíHSK 5Hán Việt: THƯỢNG CẤP
- cấp trên
- cấp cao
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: higher authorities; superiors; CL:個|个[ge4]
shàng jíHán Việt: THƯỢNG CẤP
cấp trên
Tiếng Anh: higher authorities; superiors; CL:個|个[ge4]