下台下臺 nghĩa là gì
xià táiHán Việt: HẠ THAI
rời khỏi sân khấu
Nghĩa
xià táiHSK 7Hán Việt: HẠ THAI
- rời khỏi sân khấu
- mất uy tín
- từ chức (khỏi văn phòng, v.v.)
- thoát khỏi tình huống
- thoát khỏi trách nhiệm
Tiếng Anh: to go off the stage; to fall from position of prestige; to step down (from office etc); to disentangle oneself; to get off the hook