不久 nghĩa là gì
bù jiǔHán Việt: BẤT CỬU
không lâu (sau)
Nghĩa
bù jiǔHSK 2Hán Việt: BẤT CỬUPhổ biến #2739
- không lâu (sau)
- chẳng bao lâu
- sớm
- ngay sau đó
Tiếng Anh: not long (after); before too long; soon; soon after
bù jiǔHán Việt: BẤT CỬU
không lâu (sau)
Tiếng Anh: not long (after); before too long; soon; soon after