不仅不僅 nghĩa là gì
bù jǐn
không chỉ; không giới hạn ở
Nghĩa
bù jǐnHSK 3Phổ biến #1467
- không chỉ; không giới hạn ở
- (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
Tiếng Anh: not just; not limited to; (as a correlative conjunction) not only (..., but also ...)