不准 nghĩa là gì
bù zhǔnHán Việt: BẤT CHỐN
không cho phép
Nghĩa
bù zhǔnHSK 7Hán Việt: BẤT CHỐNPhổ biến #3924
- không cho phép
- cấm
- nghiêm cấm
Tiếng Anh: not to allow; to forbid; to prohibit
bù zhǔnHán Việt: BẤT CHỐN
không cho phép
Tiếng Anh: not to allow; to forbid; to prohibit