不同 nghĩa là gì
bù tóngHán Việt: BẤT ĐỒNG
khác
Nghĩa
bù tóngHSK 2Hán Việt: BẤT ĐỒNGPhổ biến #458
- khác
- riêng biệt
- không giống
Tiếng Anh: different; distinct; not the same; not alike
bù tóngHán Việt: BẤT ĐỒNG
khác
Tiếng Anh: different; distinct; not the same; not alike