不安 nghĩa là gì
bù ānHán Việt: BẤT AN
không yên
Nghĩa
bù ānHSK 3Hán Việt: BẤT ANPhổ biến #4472
- không yên
- bất ổn
- bất an
- rối bời
- bồn chồn
- lo lắng
Tiếng Anh: unpeaceful; unstable; uneasy; disturbed; restless; worried
bù ānHán Việt: BẤT AN
không yên
Tiếng Anh: unpeaceful; unstable; uneasy; disturbed; restless; worried