不良 nghĩa là gì
bù liángHán Việt: BẤT LƯƠNG
xấu
Nghĩa
bù liángHSK 5Hán Việt: BẤT LƯƠNGPhổ biến #4514
- xấu
- có hại
- không lành mạnh
Tiếng Anh: bad; harmful; unhealthy; (of a device, connection, material etc) defective; faulty
bù liángHán Việt: BẤT LƯƠNG
xấu
Tiếng Anh: bad; harmful; unhealthy; (of a device, connection, material etc) defective; faulty