不解 nghĩa là gì
bù jiěHán Việt: BẤT GIẢI
không hiểu
Nghĩa
bù jiěHSK 7Hán Việt: BẤT GIẢI
- không hiểu
- bị làm khó hiểu
- không thể giải quyết
Tiếng Anh: to not understand; to be puzzled by; indissoluble
bù jiěHán Việt: BẤT GIẢI
không hiểu
Tiếng Anh: to not understand; to be puzzled by; indissoluble