Từ điển › 不顾不顾不顧 nghĩa là gìbù gùHán Việt: BẤT CỐbất chấp; không quan tâmNghĩa bù gùHSK 5Hán Việt: BẤT CỐbất chấp; không quan tâmTiếng Anh: in spite of; regardless ofChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →顾gù · Hán Việt: cốto look back; to look at; to look after10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 不顾不顾一切bù gù yī qiè (thành ngữ) bất chấp mọi cân nhắc tiêu cực; vứt bỏ mọi lo lắng不顾前后bù gù qián hòu bất kể trước hay sau (thành ngữ); lao vào việc gì đó một cách mù quáng不顾大局bù gù dà jú không quan tâm đến đại cục (thường ngụ ý ích kỷ)