Từ điển › 专制专制專制 nghĩa là gìzhuān zhìHán Việt: CHUYÊN CHẾchuyên chếNghĩa zhuān zhìHSK 7Hán Việt: CHUYÊN CHẾchuyên chếđộc tàiTiếng Anh: autocracy; dictatorshipChữ thành phần专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 专制专制主义zhuān zhì zhǔ yì chủ nghĩa chuyên chế; chủ nghĩa độc tài; chuyên chế专制君主制zhuān zhì jūn zhǔ zhì chế độ quân chủ tuyệt đối; chế độ chuyên chế