Từ điển › 专用专用專用 nghĩa là gìzhuān yòngHán Việt: CHUYÊN DỤNGchuyên dụngNghĩa zhuān yòngHSK 6Hán Việt: CHUYÊN DỤNGchuyên dụngdành riêngTiếng Anh: special; dedicatedChữ thành phần专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 专用专用网路zhuān yòng wǎng lù mạng dành riêng专用集成电路zhuān yòng jí chéng diàn lù mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)