世代 nghĩa là gì
shì dàiHán Việt: THẾ ĐẠI
nhiều thế hệ
Nghĩa
shì dàiHSK 7Hán Việt: THẾ ĐẠI
- nhiều thế hệ
- thế hệ
- thời đại
- kỷ nguyên
Tiếng Anh: for many generations; generation; era; age
shì dàiHán Việt: THẾ ĐẠI
nhiều thế hệ
Tiếng Anh: for many generations; generation; era; age