Từ điển › 世纪世纪世紀 nghĩa là gìshì jìHán Việt: THẾ KỈthế kỷNghĩa shì jìHSK 3Hán Việt: THẾ KỈPhổ biến #1599thế kỷLượng từ:個|个[ge4]Tiếng Anh: centuryChữ thành phần世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →纪jì · Hán Việt: kỉdiscipline, age; period, era; record, annal6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 世纪世纪末shì jì mò cuối thế kỷ世纪末年shì jì mò nián những năm cuối của thế kỷ