Từ điển › 世袭世袭世襲 nghĩa là gìshì xíHán Việt: THẾ TẬPkế thừaNghĩa shì xíHSK 7Hán Việt: THẾ TẬPkế thừathừa kếtính cha truyền con nốiTiếng Anh: succession; inheritance; hereditaryChữ thành phần世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →袭xí · Hán Việt: tậpto attack, to raid; to inherit11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 世袭世袭之争shì xí zhī zhēng tranh chấp kế thừa; tranh chấp thừa kế世袭君主国shì xí jūn zhǔ guó chế độ quân chủ cha truyền con nối