Từ điển › 丙酮丙酮 nghĩa là gìbǐng tóngacetone CH3COCHNghĩa bǐng tóngacetone CH3COCHTiếng Anh: acetone CH3COCHChữ thành phần丙bǐng · Hán Việt: bínhthird; 3rd heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →酮tóngketone13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 丙酮丙酮酸bǐng tóng suān axit pyruvic CH3COCOOH丙酮酸脱氢酶bǐng tóng suān tuō qīng méi pyruvate dehydrogenase