Từ điển › 业界业界業界 nghĩa là gìyè jièHán Việt: NGHIỆP GIỚIngành công nghiệpNghĩa yè jièHán Việt: NGHIỆP GIỚIngành công nghiệpTiếng Anh: industryChữ thành phần业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 业界业界标准yè jiè biāo zhǔn tiêu chuẩn ngành