东南西北東南西北 nghĩa là gì
dōng nán xī běi
đông, nam, tây và bắc
Nghĩa
dōng nán xī běi
- đông, nam, tây và bắc
- tất cả các hướng
Tiếng Anh: east, south, west and north; all directions
dōng nán xī běi
đông, nam, tây và bắc
Tiếng Anh: east, south, west and north; all directions