Từ điển › 东部东部東部 nghĩa là gìdōng bùHán Việt: ĐANG BỘmiền đôngNghĩa dōng bùHSK 3Hán Việt: ĐANG BỘmiền đôngphần phía đôngTiếng Anh: the east; eastern partChữ thành phần东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 东部东部时间Dōng bù Shí jiān Giờ Tiêu chuẩn Miền Đông (EST)