Từ điển › 丢人丢人丟人 nghĩa là gìdiū rénHán Việt: ĐIÊU NHÂNmất mặtNghĩa diū rénHSK 7Hán Việt: ĐIÊU NHÂNmất mặtTiếng Anh: to lose faceChữ thành phần丢diū · Hán Việt: điêuto lose; to discard6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 丢人丢人现眼diū rén xiàn yǎn làm mất mặt; là một nỗi nhục