严格嚴格 nghĩa là gì
yán géHán Việt: NGHIÊM CÁCH
nghiêm ngặt
Nghĩa
yán géHSK 4Hán Việt: NGHIÊM CÁCHPhổ biến #2279
- nghiêm ngặt
- khắt khe
- chặt chẽ
- nghiêm túc
Tiếng Anh: strict; stringent; tight; rigorous
yán géHán Việt: NGHIÊM CÁCH
nghiêm ngặt
Tiếng Anh: strict; stringent; tight; rigorous