Từ điển › 丧失丧失喪失 nghĩa là gìsàng shīHán Việt: TANG THẤTmấtNghĩa sàng shīHSK 6Hán Việt: TANG THẤTmấtmất điTiếng Anh: to lose; to forfeitChữ thành phần丧sàng · Hán Việt: tangmourning; mourn; funeral8 nét · Xem thứ tự nét →失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 丧失丧失殆尽sàng shī dài jìn bị dùng cạn; bị kiệt quệ