Từ điển › 个性个性個性 nghĩa là gìgè xìngHán Việt: CÁ TÍNHcá tínhNghĩa gè xìngHSK 3Hán Việt: CÁ TÍNHPhổ biến #2614cá tínhtính cáchTiếng Anh: individuality; personalityChữ thành phần个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 个性个性化gè xìng huà cá nhân hóa; tùy chỉnh; hành động tùy chỉnh