中介 nghĩa là gì
zhōng jièHán Việt: TRUNG GIỚI
làm trung gian
Nghĩa
zhōng jièHSK 4Hán Việt: TRUNG GIỚI
- làm trung gian
- kết nối
- trung gian
- liên-
- cơ quan
- đại lý
Tiếng Anh: to act as intermediary; to link; intermediate; inter-; agency; agent
zhōng jièHán Việt: TRUNG GIỚI
làm trung gian
Tiếng Anh: to act as intermediary; to link; intermediate; inter-; agency; agent