Từ điển › 中学中学中學 nghĩa là gìzhōng xuéHán Việt: TRUNG HỌCtrường trung họcNghĩa zhōng xuéHSK 1Hán Việt: TRUNG HỌCPhổ biến #4042trường trung họcLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: middle schoolChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 中学中学生zhōng xué shēng học sinh trung học; học sinh cấp ba