Từ điển › 中文中文 nghĩa là gìZhōng wénHán Việt: TRUNG VĂNngôn ngữ Trung QuốcNghĩa Zhōng wénHSK 1Hán Việt: TRUNG VĂNngôn ngữ Trung QuốcTiếng Anh: Chinese languageChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 中文中文标准交换码Zhōng wén biāo zhǔn jiāo huàn mǎ CSIC, mã trao đổi tiêu chuẩn Trung Quốc sử dụng từ năm 1992