串通 nghĩa là gì
chuàn tōngHán Việt: XUYẾN THÔNG
thông đồng
Nghĩa
chuàn tōngHán Việt: XUYẾN THÔNG
- thông đồng
- hợp tác
- cấu kết
Tiếng Anh: to collude; to collaborate; to gang up
chuàn tōngHán Việt: XUYẾN THÔNG
thông đồng
Tiếng Anh: to collude; to collaborate; to gang up