Từ điển › 丸丸 nghĩa là gìwánHán Việt: HOÀNquả cầuNghĩa wánHSK 7Hán Việt: HOÀNquả cầuviên thuốcviênTiếng Anh: ball; pellet; pillChữ thành phần丸wán · Hán Việt: hoànball, pebble, pellet, pill3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 丸丸剂wán jì viên thuốc丸子wán zi viên thuốc; viên; viên thịt丸山Wán shān Maruyama (họ và địa danh của Nhật Bản)