Từ điển › 主办主办主辦 nghĩa là gìzhǔ bàntổ chứcNghĩa zhǔ bànHSK 5tổ chứcđăng cai (một hội nghị hoặc sự kiện thể thao)Tiếng Anh: to organize; to host (a conference or sports event)Chữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 主办主办国zhǔ bàn guó quốc gia đăng cai主办权zhǔ bàn quán quyền đăng cai (một cuộc họp quốc tế)