主导主導 nghĩa là gì
zhǔ dǎoHán Việt: CHÚA ĐẠO
dẫn dắt
Nghĩa
zhǔ dǎoHSK 5Hán Việt: CHÚA ĐẠO
- dẫn dắt
- vượt trội
- thịnh hành
- lãnh đạo
- hướng dẫn
- chi phối
Tiếng Anh: leading; dominant; prevailing; to lead; to direct; to dominate
zhǔ dǎoHán Việt: CHÚA ĐẠO
dẫn dắt
Tiếng Anh: leading; dominant; prevailing; to lead; to direct; to dominate