主持 nghĩa là gì
zhǔ chíHán Việt: CHÚA TRÌ
phụ trách
Nghĩa
zhǔ chíHSK 3Hán Việt: CHÚA TRÌPhổ biến #3176
- phụ trách
- quản lý hoặc điều hành
- chủ trì
- bảo vệ
- đứng về phía (công lý, v.v.)
- dẫn chương trình (truyền hình hoặc radio, v.v.)
- người dẫn chương trình (truyền hình)
Tiếng Anh: to take charge of; to manage or direct; to preside over; to uphold; to stand for (justice etc); to host (a TV or radio program etc)