Từ điển › 主权主权主權 nghĩa là gìzhǔ quánHán Việt: CHÚA QUYỀNchủ quyềnNghĩa zhǔ quánHSK 7Hán Việt: CHÚA QUYỀNchủ quyềnTiếng Anh: sovereigntyChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 主权主权国家zhǔ quán guó jiā quốc gia có chủ quyền