久病 nghĩa là gì
jiǔ bìngHán Việt: CỬU BỆNH
bệnh cũ của tôi
Nghĩa
jiǔ bìngHán Việt: CỬU BỆNH
- bệnh cũ của tôi
- tình trạng mãn tính
Tiếng Anh: my old illness; chronic condition
jiǔ bìngHán Việt: CỬU BỆNH
bệnh cũ của tôi
Tiếng Anh: my old illness; chronic condition