义务義務 nghĩa là gì
yì wùHán Việt: NGHĨA VỤ
nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4])
Nghĩa
yì wùHSK 4Hán Việt: NGHĨA VỤPhổ biến #3344
- nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4])
- tình nguyện (công việc, v.v.)
Tiếng Anh: duty; obligation (CL:項|项[xiang4]); volunteer (work etc)