Từ điển › 乙酰乙酰 nghĩa là gìyǐ xiānacetyl (hóa học)Nghĩa yǐ xiānacetyl (hóa học)Tiếng Anh: acetyl (chemistry)Chữ thành phần乙yǐ · Hán Việt: ấtsecond; 2nd heavenly stem1 nét · Xem thứ tự nét →酰xiānacylate13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 乙酰乙酰胆碱yǐ xiān dǎn jiǎn acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)乙酰胺吡咯烷酮yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng piracetam (C6H10N2O2)