Từ điển › 乙醇乙醇 nghĩa là gìyǐ chúnethanol C2H5OHNghĩa yǐ chúnethanol C2H5OHgiống như cồn 酒精Tiếng Anh: ethanol; ethyl alcoholChữ thành phần乙yǐ · Hán Việt: ấtsecond; 2nd heavenly stem1 nét · Xem thứ tự nét →醇chúnrich, pure, as good as wine15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 乙醇乙醇酸yǐ chún suān axit glycolic C2H4O3