习俗習俗 nghĩa là gì
xí súHán Việt: TẬP TỤC
phong tục
Nghĩa
xí súHSK 7Hán Việt: TẬP TỤC
- phong tục
- truyền thống
- truyền thống địa phương
- tập quán
Tiếng Anh: custom; tradition; local tradition; convention
xí súHán Việt: TẬP TỤC
phong tục
Tiếng Anh: custom; tradition; local tradition; convention