Từ điển › 乡下乡下鄉下 nghĩa là gìxiāng xianông thônNghĩa xiāng xiaHSK 7nông thônkhu vực nông thônLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: countryside; rural area; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 乡下乡下人xiāng xià rén người nông thôn; chất phác; dân quê乡下佬xiāng xia lǎo người nhà quê; quê mùa乡下习气xiāng xià xí qì tác phong nhà quê; tính tỉnh lẻ