Từ điển › 乡村乡村鄉村 nghĩa là gìxiāng cūnmộc mạcNghĩa xiāng cūnHSK 5Phổ biến #4094mộc mạclàng quênông thônTiếng Anh: rustic; village; countrysideChữ thành phần乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 乡村乡村奶酪xiāng cūn nǎi lào pho mát cottage乡村医生xiāng cūn yī shēng bác sĩ nông thôn (hệ thống chăm sóc sức khỏe Trung Quốc)乡村音乐xiāng cūn yīn yuè nhạc đồng quê (thể loại nhạc country & western)