书记書記 nghĩa là gì
shū jiHán Việt: THƯ KÍ
thư ký (quan chức đứng đầu của một chi nhánh đảng xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản)
Nghĩa
shū jiHSK 7Hán Việt: THƯ KÍ
- thư ký (quan chức đứng đầu của một chi nhánh đảng xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản)
- nhân viên văn thư
- người chép sử
Tiếng Anh: secretary (head of a Communist Party or Communist Youth League organization); clerk; scribe