Từ điển › 书面书面書面 nghĩa là gìshū miànbằng văn bảnNghĩa shū miànHSK 7bằng văn bảnviếtTiếng Anh: in writing; writtenChữ thành phần书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 书面书面语shū miàn yǔ ngôn ngữ viết书面许可shū miàn xǔ kě sự cho phép bằng văn bản; uỷ quyền bằng văn bản