Từ điển › 予以予以 nghĩa là gìyǔ yǐđưa raNghĩa yǔ yǐHSK 7đưa raáp đặtáp dụngTiếng Anh: to give; to impose; to applyChữ thành phần予yǔ · Hán Việt: nhừto give; to award4 nét · Xem thứ tự nét →以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 予以予以照顾yǔ yǐ zhào gù yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ)