争取爭取 nghĩa là gì
zhēng qǔHán Việt: TRANH THỦ
đấu tranh giành
Nghĩa
zhēng qǔHSK 3Hán Việt: TRANH THỦPhổ biến #2213
- đấu tranh giành
- nỗ lực giành
- lôi kéo
Tiếng Anh: to fight for; to strive for; to win over
zhēng qǔHán Việt: TRANH THỦ
đấu tranh giành
Tiếng Anh: to fight for; to strive for; to win over