争执爭執 nghĩa là gì
zhēng zhíHán Việt: TRANH CHẤP
tranh chấp
Nghĩa
zhēng zhíHSK 7Hán Việt: TRANH CHẤP
- tranh chấp
- không đồng ý
- cãi nhau một cách ngoan cố
- đấu khẩu
Tiếng Anh: to dispute; to disagree; to argue opinionatedly; to wrangle
zhēng zhíHán Việt: TRANH CHẤP
tranh chấp
Tiếng Anh: to dispute; to disagree; to argue opinionatedly; to wrangle