Từ điển › 事件事件 nghĩa là gìshì jiànHán Việt: SỰ KIỆNsự kiệnNghĩa shì jiànHSK 3Hán Việt: SỰ KIỆNPhổ biến #973sự kiệnsự việcsự cốLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: incident; eventChữ thành phần事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 事件事件相关电位shì jiàn xiāng guān diàn wèi (thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện