Từ điển › 二元二元 nghĩa là gìèr yuánHán Việt: NHÌ NGUYÊNnhị nguyênNghĩa èr yuánHán Việt: NHÌ NGUYÊNnhị nguyênđôicực képnhị phânTiếng Anh: duality; dual; bipolar; binaryChữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 二元二元论èr yuán lùn thuyết nhị nguyên, niềm tin rằng vũ trụ được cấu tạo từ hai thực thể khác nhau (ví dụ: tâm trí và vật chất hoặc thiện và ác)二元醇èr yuán chún cồn etylic C2H5OH